Thời khóa biểu

Cơ sở đào tạo Chế độ xem theo Khung giờ Tuần từ
Phòng họcThứ hai
11/11/2019
Thứ ba
12/11/2019
Thứ tư
13/11/2019
Thứ năm
14/11/2019
Thứ sáu
15/11/2019
Thứ bẩy
16/11/2019
Chủ nhật
17/11/2019
P21
6h45 -> 9h00
LTDĐ
Chưa phân công
DS#5149
Thi

6h45 -> 9h00
TRR
Thái Thanh Sơn
AAB3192019.148
Học

9h10 -> 11h25
ĐSHGT
Chưa phân công
DS#4969
Thi

12h45 -> 15h00
CĐPT
Trần Duy Hùng
AAG0112019.002
Học

15h10 -> 17h25
CĐPT
Trần Duy Hùng
AAG0112019.002
Học

12h45 -> 15h00
GT1
Chưa phân công
DS#4999
Thi

15h10 -> 17h25
GT1
Chưa phân công
DS#5005
Thi

6h45 -> 9h00
CĐPT
Trần Duy Hùng
AAG0112019.002
Học

9h10 -> 11h25
CĐPT
Trần Duy Hùng
AAG0112019.002
Học

6h45 -> 9h00
CĐPT
Trần Duy Hùng
AAG0112019.002
Học

9h10 -> 11h25
CĐPT
Trần Duy Hùng
AAG0112019.002
Học

P22
6h45 -> 9h00
NLHĐH
Chưa phân công
DS#5134
Thi

12h45 -> 15h00
SQL Server
Lê Hữu Dũng
AAW6022019.164
Học

15h10 -> 17h25
SQL Server
Lê Hữu Dũng
AAW6022019.164
Học

6h45 -> 9h00
QTM
Chưa phân công
DS#5103
Thi

12h45 -> 15h00
Seminar NS02
Chưa phân công
Sự kiện

6h45 -> 9h00
MạngMT
Chưa phân công
DS#5141
Thi

9h10 -> 11h25
ĐSHGT
Chưa phân công
DS#4970
Thi

12h45 -> 15h00
MNM
Chưa phân công
DS#5107
Thi

6h45 -> 9h00
LTHT
Chưa phân công
DS#5119
Thi

12h45 -> 15h00
GT1
Chưa phân công
DS#5000
Thi

15h10 -> 17h25
GT1
Chưa phân công
DS#5006
Thi

P23
6h45 -> 9h00
TRR
Nguyễn Trọng Toàn
AAB3192019.147
AAB3192019.150
Học

9h10 -> 11h25
TRR
Nguyễn Trọng Toàn
AAB3192019.147
AAB3192019.150
Học

6h45 -> 9h00
TRR
Nguyễn Trọng Toàn
AAB3192019.145
Học

9h10 -> 11h25
TRR
Nguyễn Trọng Toàn
AAB3192019.145
Ngoại khoá

12h45 -> 15h00
PTTK
Lê Hữu Dũng
AAS7182019.020
AAS7182019.022
Ngoại khoá

15h10 -> 17h25
PTTK
Lê Hữu Dũng
AAS7182019.020
AAS7182019.022
Học

9h10 -> 11h25
ĐSHGT
Chưa phân công
DS#4971
Thi

12h45 -> 15h00
MNM
Chưa phân công
DS#5108
Thi

6h45 -> 9h00
LTHSK
Nguyễn Thị Tâm
AAW6102019.001
AAW6072019.003
Học

9h10 -> 11h25
LTHSK
Nguyễn Thị Tâm
AAW6102019.001
AAW6072019.003
Học

12h45 -> 15h00
PTTK
Lê Hữu Dũng
AAS7182019.020
AAS7182019.022
Học

15h10 -> 17h25
PTTK
Lê Hữu Dũng
AAS7182019.020
AAS7182019.022
Học

6h45 -> 9h00
AV1
Nguyễn Thị Kim Ngân
MHN1102019.006
MHN1102019.014
Học

9h10 -> 11h25
AV1
Nguyễn Thị Kim Ngân
MHN1102019.006
MHN1102019.014
Học

12h45 -> 15h00
GT1
Chưa phân công
DS#5001
Thi

15h10 -> 17h25
GT1
Chưa phân công
DS#5007
Thi

P24
6h45 -> 9h00
TRR
Lê Thị Thanh Thuỳ
AAB3192019.146
Học

9h10 -> 11h25
TRR
Lê Thị Thanh Thuỳ
AAB3192019.146
Học

12h45 -> 15h00
TRR
Thái Thanh Sơn
AAB3192019.149
Học

15h10 -> 17h25
TRR
Thái Thanh Sơn
AAB3192019.149
Học

6h45 -> 9h00
TKĐH
Chưa phân công
DS#5145
Thi

12h45 -> 15h00
LTHSK
Nguyễn Thị Tâm
AAW6102019.002
AAW6102019.003
AAW6072019.002
Ngoại khoá

15h10 -> 17h25
LTHSK
Nguyễn Thị Tâm
AAW6102019.002
AAW6102019.003
AAW6072019.002
Học

17h30 -> 20h10
CĐNG
Lê Hữu Dũng
AAZ5192019.001
Học

6h45 -> 9h00
MạngMT
Chưa phân công
DS#5140
Thi

9h10 -> 11h25
ĐSHGT
Chưa phân công
DS#4972
Thi

12h45 -> 15h00
GDND
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAG0142019.001
Học

15h10 -> 17h25
GDND
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAG0142019.001
Học

6h45 -> 9h00
CTDL
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAB4012019.001
Học

9h10 -> 11h25
CTDL
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAB4012019.001
Học

17h30 -> 20h10
CĐNG
Lê Hữu Dũng
AAZ5192019.001
Ngoại khoá

6h45 -> 9h00
CTDL
Nguyễn Thanh Tùng
AAB4012019.002
Học

9h10 -> 11h25
CTDL
Nguyễn Thanh Tùng
AAB4012019.002
Học

12h45 -> 15h00
GT1
Chưa phân công
DS#5002
Thi

15h10 -> 17h25
GT1
Chưa phân công
DS#5008
Thi

P31
6h45 -> 9h00
THĐC
Chưa phân công
DS#5060
Thi

9h10 -> 11h25
THĐC
Chưa phân công
DS#5061
Thi

12h45 -> 15h00
TLTW
Nguyễn Đức Tuấn
W021TH2019.003
W710TH2019.005
Học

15h10 -> 17h25
TLTW
Nguyễn Đức Tuấn
W021TH2019.003
W710TH2019.005
Học

6h45 -> 9h00
THĐC
Chưa phân công
DS#5064
Thi

9h10 -> 11h25
THĐC
Chưa phân công
DS#5065
Thi

6h45 -> 9h00
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.001
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.001
Học

12h45 -> 15h00
THQT
Nguyễn Thị Tâm
W602TH2019.322
Học

15h10 -> 17h25
THQT
Nguyễn Thị Tâm
W602TH2019.322
Học

6h45 -> 9h00
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.014
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.014
Học

12h45 -> 15h00
TLHĐT
Mai Thị Thúy Hà
S511TH2019.026
Học

15h10 -> 17h25
TLHĐT
Mai Thị Thúy Hà
S511TH2019.026
Học

6h45 -> 9h00
THQT
Nguyễn Thị Tâm
W602TH2019.323
Học

9h10 -> 11h25
THQT
Nguyễn Thị Tâm
W602TH2019.323
Học

12h45 -> 15h00
TLHĐT
Trịnh Thị Xuân
S511TH2019.027
Học

15h10 -> 17h25
TLHĐT
Trịnh Thị Xuân
S511TH2019.027
Học

P32
6h45 -> 9h00
THĐC
Chưa phân công
DS#5062
Thi

9h10 -> 11h25
THĐC
Chưa phân công
DS#5063
Thi

6h45 -> 9h00
THĐC
Chưa phân công
DS#5066
Thi

9h10 -> 11h25
THĐC
Chưa phân công
DS#5067
Thi

6h45 -> 9h00
THLC
Nguyễn Đức Tuấn
B204TH2019.004
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Nguyễn Đức Tuấn
B204TH2019.004
Học

12h45 -> 15h00
THQT
Nguyễn Đức Tuấn
W602TH2019.327
Học

15h10 -> 17h25
THQT
Nguyễn Đức Tuấn
W602TH2019.327
Học

6h45 -> 9h00
THLC
Trịnh Thị Xuân
B204TH2019.011
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Trịnh Thị Xuân
B204TH2019.011
Học

6h45 -> 9h00
THQT
Bùi Đức Tiến
W602TH2019.330
Học

9h10 -> 11h25
THQT
Bùi Đức Tiến
W602TH2019.330
Học

12h45 -> 15h00
TLHĐT
Mai Thị Thúy Hà
S511TH2019.025
S511TH2019.037
Học

15h10 -> 17h25
TLHĐT
Mai Thị Thúy Hà
S511TH2019.025
S511TH2019.037
Học

P33
12h45 -> 15h00
THĐC
Chưa phân công
DS#5056
Thi

15h10 -> 17h25
THĐC
Chưa phân công
DS#5057
Thi

6h45 -> 9h00
THLC
Nguyễn Thanh Tùng
B204TH2019.007
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Nguyễn Thanh Tùng
B204TH2019.007
Học

12h45 -> 15h00
THQT
Trịnh Thị Xuân
W602TH2019.325
Học

15h10 -> 17h25
THQT
Trịnh Thị Xuân
W602TH2019.325
Học

6h45 -> 9h00
THLC
Trần Tiến Dũng (c)
B204TH2019.013
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Trần Tiến Dũng (c)
B204TH2019.013
Học

12h45 -> 15h00
TLHĐT
Trịnh Thị Xuân
S511TH2019.034
Học

15h10 -> 17h25
TLHĐT
Trịnh Thị Xuân
S511TH2019.034
Học

12h45 -> 15h00
TLHĐT
Nguyễn Thành Huy
S511TH2019.032
Học

15h10 -> 17h25
TLHĐT
Nguyễn Thành Huy
S511TH2019.032
Học

P34
12h45 -> 15h00
THĐC
Chưa phân công
DS#5058
Thi

15h10 -> 17h25
THĐC
Chưa phân công
DS#5059
Thi

6h45 -> 9h00
THLC
Mai Thị Thúy Hà
B204TH2019.009
Học

9h10 -> 11h25
THLC
Mai Thị Thúy Hà
B204TH2019.009
Học

12h45 -> 15h00
THQT
Bùi Đức Tiến
W602TH2019.331
W602TH2019.332
Học

15h10 -> 17h25
THQT
Bùi Đức Tiến
W602TH2019.331
W602TH2019.332
Học

12h45 -> 15h00
TLHĐT
Lê Hữu Dũng
S511TH2019.036
S511TH2019.039
Học

15h10 -> 17h25
TLHĐT
Lê Hữu Dũng
S511TH2019.036
S511TH2019.039
Học

6h45 -> 9h00
THQT
Lê Hữu Dũng
W602TH2019.329
Học

9h10 -> 11h25
THQT
Lê Hữu Dũng
W602TH2019.329
Học

12h45 -> 15h00
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.015
Học

15h10 -> 17h25
THLC
Dương Chí Bằng
B204TH2019.015
Học

P41
12h45 -> 15h00
CĐNG
Nguyễn Thành Huy
AAZ5192019.002
Học

15h10 -> 17h25
CĐNG
Nguyễn Thành Huy
AAZ5192019.002
Học

6h45 -> 9h00
KTĐTS
Chưa phân công
DS#4982
Thi

9h10 -> 11h25
KTĐTS
Chưa phân công
DS#4988
Thi

12h45 -> 15h00
GT1
Chưa phân công
DS#4995
Thi

9h10 -> 11h25
ĐSHGT
Chưa phân công
DS#4973
Thi

6h45 -> 9h00
NLHĐH
Chưa phân công
DS#5135
Thi

6h45 -> 9h00
NLHĐH
Chưa phân công
DS#5136
Thi

12h45 -> 15h00
GT1
Chưa phân công
DS#5003
Thi

15h10 -> 17h25
GT1
Chưa phân công
DS#5009
Thi

P42
6h45 -> 9h00
CĐNG
Nguyễn Đức Tuấn
AAZ5192019.003
AAZ5192019.004
Ngoại khoá

9h10 -> 11h25
CĐNG
Nguyễn Đức Tuấn
AAZ5192019.003
AAZ5192019.004
Ngoại khoá

6h45 -> 9h00
KTĐTS
Chưa phân công
DS#4983
Thi

9h10 -> 11h25
KTĐTS
Chưa phân công
DS#4989
Thi

12h45 -> 15h00
GT1
Chưa phân công
DS#4996
Thi

15h10 -> 17h25
CSLT
Mai Thị Thúy Hà
AAB1072019.005
AAB1072019.012
Học

17h30 -> 20h10
CSLT
Mai Thị Thúy Hà
AAB1072019.005
AAB1072019.012
Học

12h45 -> 15h00
GT1
Chưa phân công
DS#5004
Thi

15h10 -> 17h25
GT1
Chưa phân công
DS#5010
Thi

6h45 -> 9h00
CTDL
Nguyễn Thanh Tùng
AAB4012019.002
Học

9h10 -> 11h25
CTDL
Nguyễn Thanh Tùng
AAB4012019.002
Học

P43
6h45 -> 9h00
SQL Server
Trịnh Thị Xuân
AAW6022019.163
Học

9h10 -> 11h25
SQL Server
Trịnh Thị Xuân
AAW6022019.163
Học

12h45 -> 15h00
TKĐH
Chưa phân công
DS#5144
Thi

6h45 -> 9h00
KTĐTS
Chưa phân công
DS#4984
Thi

9h10 -> 11h25
KTĐTS
Chưa phân công
DS#4990
Thi

12h45 -> 15h00
GT1
Chưa phân công
DS#4997
Thi

9h10 -> 11h25
ĐSHGT
Chưa phân công
DS#4974
Thi

6h45 -> 9h00
QLDA
Chưa phân công
DS#5150
Thi

P44
6h45 -> 9h00
KTĐTS
Chưa phân công
DS#4985
Thi

9h10 -> 11h25
KTĐTS
Chưa phân công
DS#4991
Thi

12h45 -> 15h00
GT1
Chưa phân công
DS#4998
Thi

6h45 -> 9h00
LWNC
Chưa phân công
DS#5146
Thi

12h45 -> 15h00
TĐNC
Bùi Văn Long
AAG0092019.002
Nghỉ

15h10 -> 17h25
TĐNC
Bùi Văn Long
AAG0092019.002
Nghỉ

6h45 -> 9h00
CTDL
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAB4012019.003
AAB4012019.004
Học

9h10 -> 11h25
CTDL
Nguyễn Thị Quỳnh Như
AAB4012019.003
AAB4012019.004
Học

P51
6h45 -> 9h00
KTĐTS
Chưa phân công
DS#4986
Thi

9h10 -> 11h25
KTĐTS
Chưa phân công
DS#4992
Thi

6h45 -> 9h00
PLĐC
Đinh Thị Duy Thanh
MHN6092019.003
MHN6092019.007
Nghỉ

12h45 -> 15h00
PLĐC
Phùng Trọng Quế
MHN6092019.004
Học

15h10 -> 17h25
PLĐC
Phùng Trọng Quế
MHN6092019.004
Học

12h45 -> 15h00
LTHT
Chưa phân công
DS#5120
Thi

12h45 -> 15h00
PTTK
Nguyễn Hoài Anh
AAS7182019.021
Học

15h10 -> 17h25
PTTK
Nguyễn Hoài Anh
AAS7182019.021
Học

P52
6h45 -> 9h00
KTĐTS
Chưa phân công
DS#4987
Thi

9h10 -> 11h25
KTĐTS
Chưa phân công
DS#4994
Thi

6h45 -> 9h00
PTTK
Nguyễn Hoài Anh
AAS7182019.021
Học

9h10 -> 11h25
PTTK
Nguyễn Hoài Anh
AAS7182019.021
Ngoại khoá

12h45 -> 15h00
NL
Nguyễn Thị Huyền
MHN1062019.001
Học

15h10 -> 17h25
NL
Nguyễn Thị Huyền
MHN1062019.001
Học

12h45 -> 15h00
NL
Trần Lan Hương
MHN1062019.002
MHN1062019.004
Học

15h10 -> 17h25
NL
Trần Lan Hương
MHN1062019.002
MHN1062019.004
Học

VPK
loading
Lớp tín chỉ
Môn
Giảng viên
Ngày bắt đầu
Phòng
và (buổi thứ 2)
Phòng
Tổng số buổi học
Khoảng cách giữa các buổi ngày
Đóng

Xóa dữ liệu


Sửa thời khóa biểu

Lớp tín chỉ
Giảng viên
Phòng
Ngày
Buổi học

Đăng ký sự kiện

right